dạ dịp

dạ dịp

Khi cô giáo hỏi, học sinh dạ dịp rồi cúi đầu xuống.

Định nghĩa
  1. Động từ (cách nói thông tục, thường mang sắc thái tiêu cực):
    • Nói vâng, đáp ứng một cách hời hợt, qua loa, chỉ để cho xong chuyện hoặc cho lệ, chứ không thực lòng: "dạ dịp" chỉ hành động trả lời đồng ý hoặc hứa hẹn một cách miễn cưỡng, không thiện chí thật sự, thường để tránh phiền phức hoặc kết thúc cuộc nói chuyện.
dụ sử dụng
  • (Anh ta chỉ trả lời đồng ý một cách hời hợt, không ý định thực sự.)
  • (Đừng chỉ đáp ứng qua loa; hãy nói thật lòng.)
  • ( ấy trả lời vâng cho lệ, không thực lòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dạ dịp cho xong": nhấn mạnh hành động đáp ứng chỉ để kết thúc một vấn đề.
    • Tôi hỏi mãi, cuối cùng chỉ dạ dịp cho xong. (Tôi hỏi nhiều lần, cuối cùng chỉ trả lời qua loa để kết thúc.)
  • "dạ dịp lấy lệ": đáp ứng một cách hình thức, không giá trị thực chất.
    • Những lời hứa dạ dịp lấy lệ chẳng ai tin. (Những lời hứa hời hợt, chỉ để đối phó, không ai tin.)
Biến thể từ gần giống
  • Dạ (thán từ, động từ): tiếng đáp lễ, hoặc trả lời vâng một cách lễ phép (không mang nghĩa tiêu cực).
    • dạ rồi bỏ đi. ( trả lời vâng rồi bỏ đi.)
  • Dịp (danh từ): cơ hội, dịp may; hoặc (động từ, cổ) đáp ứng, ứng đối.
    • Dịp này nhiều việc. (Cơ hội này nhiều việc.)
Từ đồng nghĩa
  • Đối phó: hành động làm qua loa, không thật lòng.
  • Cho : chỉ làm hoặc nói để cho hình thức, không thực chất.
  • Gật đầu cho qua: đồng ý một cách miễn cưỡng, để kết thúc vấn đề.
Thành ngữ liên quan
  • Dạ thưa cho xong: cách nói tương tự, chỉ việc trả lời lễ phép nhưng hời hợt, không thực lòng.
    • Hắn cứ dạ thưa cho xong, chẳng ý kiến . (Hắn chỉ trả lời qua loa, không ý kiến thật.)