dạ dịp
Định nghĩa
- Động từ (cách nói thông tục, thường mang sắc thái tiêu cực):
- Nói vâng, đáp ứng một cách hời hợt, qua loa, chỉ để cho xong chuyện hoặc cho có lệ, chứ không thực lòng: "dạ dịp" chỉ hành động trả lời đồng ý hoặc hứa hẹn một cách miễn cưỡng, không có thiện chí thật sự, thường để tránh phiền phức hoặc kết thúc cuộc nói chuyện.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ta chỉ trả lời đồng ý một cách hời hợt, không có ý định thực sự.)
- (Đừng chỉ đáp ứng qua loa; hãy nói thật lòng.)
- (Cô ấy trả lời vâng cho có lệ, không thực lòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "dạ dịp cho xong": nhấn mạnh hành động đáp ứng chỉ để kết thúc một vấn đề.
- Tôi hỏi mãi, cuối cùng nó chỉ dạ dịp cho xong. (Tôi hỏi nhiều lần, cuối cùng nó chỉ trả lời qua loa để kết thúc.)
- "dạ dịp lấy lệ": đáp ứng một cách hình thức, không có giá trị thực chất.
- Những lời hứa dạ dịp lấy lệ chẳng ai tin. (Những lời hứa hời hợt, chỉ để đối phó, không ai tin.)
Biến thể và từ gần giống
- Dạ (thán từ, động từ): tiếng đáp lễ, hoặc trả lời vâng một cách lễ phép (không mang nghĩa tiêu cực).
- Nó dạ rồi bỏ đi. (Nó trả lời vâng rồi bỏ đi.)
- Dịp (danh từ): cơ hội, dịp may; hoặc (động từ, cổ) đáp ứng, ứng đối.
- Dịp này có nhiều việc. (Cơ hội này có nhiều việc.)
Từ đồng nghĩa
- Đối phó: hành động làm qua loa, không thật lòng.
- Cho có: chỉ làm hoặc nói để cho có hình thức, không thực chất.
- Gật đầu cho qua: đồng ý một cách miễn cưỡng, để kết thúc vấn đề.
Thành ngữ liên quan
- Dạ thưa cho xong: cách nói tương tự, chỉ việc trả lời lễ phép nhưng hời hợt, không thực lòng.
- Hắn cứ dạ thưa cho xong, chẳng có ý kiến gì. (Hắn chỉ trả lời qua loa, không có ý kiến thật.)